Chữ Hán
炏
kài
grass
8 nétBộ thủ 火
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grass
- old variant of 炎[yan2]
Pinyin
kàiyán
Bộ phận
Thứ tự nét
炏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
开kāi
to open
凯kǎi
triumphant
嘅kǎi
the sound of a sigh
揩kāi
to wipe, to rub, to dust, to clean
恺kǎi
to enjoy
铠kǎi
armor, chain mail
楷kǎi
the normal style of Chinese handwriting
慨kǎi
sigh, regret, lament