Chữ Hán
裉
kèn
a garment seam
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a garment seam
- side seam in an upper garment
Thứ tự nét
裉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
肯kěn
to agree to, to consent, to permit
啃kěn
to gnaw, to chew, to bite
垦kěn
to cultivate, to farm
恳kěn
sincere, earnest, cordial
龈kěn
gums