Chữ Hán
堀
kū
cave, hole
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cave, hole
- cave
- hole
Thứ tự nét
堀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
哭kū
to weep, to cry, to wail
库kù
armory, treasury, warehouse
苦kǔ
bitter
酷kù
strong, stimulating
裤kù
pants, trousers
窟kū
hole, cave
枯kū
dried out, withered, decayed
喾kù
one of five legendary emperors