Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

侉

kuǎ

to speak with an accent

8 nétBộ thủ 亻Số 8260

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to speak with an accent
  • big and clumsy
  • foreign accent

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

侉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan