Chữ Hán
侉
kuǎ
to speak with an accent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to speak with an accent
- big and clumsy
- foreign accent
Thứ tự nét
侉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
跨kuà
to straddle, to ride
夸kuā
extravagant, luxurious
垮kuǎ
to be defeated, to collapse, to fail
胯kuà
pelvis, groin
挎kuà
to carry