Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蒯

kuǎi

reed, rush

13 nétBộ thủ 艹Số 6026

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reed, rush
  • Scirpus cyperinus
  • a rush
  • scirpus cyperinus

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A shoot 萠 that is cut 刂 for building material

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蒯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan