Chữ Hán
鲙
kuài
minced fish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- minced fish
- hash
- used in 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]
- minced or diced fish (variant of 膾|脍[kuai4])
Giản thể / Phồn thể
鲙→鱠
Thứ tự nét
鲙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan