Chữ Hán
旯
lá
corner, nook, recess
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- corner, nook, recess
- used in 旮旯[ga1 la2]
Thứ tự nét
旯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan