Chữ Hán
瘌
là
scabies, itching, scald-head
14 nétBộ thủ 疒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scabies, itching, scald-head
- scabies
- scald-head
Thứ tự nét
瘌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
啦la
final particle of an assertion
拉lā
to pull, to drag
辣là
pepper
腊là
December
剌lá
to slash, to cut in two
蜡là
candle, wax
喇lǎ
horn, bugle