Chữ Hán
邋
lā
sloppy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sloppy
- rags
- used in 邋遢[la1 ta5]
Thứ tự nét
邋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
这zhè
this, these
还hái
also, besides
过guò
pass
道dào
method, way
达dá
to reach, to arrive at
进jìn
to advance, to make progress
连lián
to join, to connect
送sòng
to see off, to send off, to dispatch
啦la
final particle of an assertion
拉lā
to pull, to drag
辣là
pepper
腊là
December
剌lá
to slash, to cut in two
蜡là
candle, wax
喇lǎ
horn, bugle