Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

崃

lái

a mountain in Sichuan province

10 nétBộ thủ 山Số 5244Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a mountain in Sichuan province
  • name of a mountain in Sichuan

Giản thể / Phồn thể

崃→崍

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

崃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan