Chữ Hán
閬
láng
high door, high gate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high door, high gate
- high, lofty
- used in 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
- (literary) vast; spacious
- (literary) lofty
Pinyin
lánglàng
Giản thể / Phồn thể
阆→閬
Thứ tự nét
閬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan