Chữ Hán
栎
lì
chestnut-leaved oak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chestnut-leaved oak
- oak
- Quercus serrata
Giản thể / Phồn thể
栎→櫟
Thứ tự nét
栎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
里lǐ
unit of distance equal to 0.5km
离lí
rare beast
李lǐ
plum
力lì
strength, power
利lì
gains, advantage, profit, merit
立lì
to stand
理lǐ
science, reason, logic
例lì
precedent, example, case