Chữ Hán
瓅
lì
brilliant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brilliant
Giản thể / Phồn thể
𬍛→瓅
Thứ tự nét
瓅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
里lǐ
unit of distance equal to 0.5km
离lí
rare beast
李lǐ
plum
力lì
strength, power
利lì
gains, advantage, profit, merit
立lì
to stand
例lì
precedent, example, case