Chữ Hán
奁
lián
lady's vanity case
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lady's vanity case
- trousseau
- variant of 奩|奁[lian2]
- bridal trousseau
- old variant of 奩|奁[lian2]
Giản thể / Phồn thể
奁→奩
Thứ tự nét
奁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
大dà
big, great, vast, high, deep
太tài
very, too much
买mǎi
to buy, to purchase
天tiān
sky, heaven
类lèi
category, class, group, kind
头tóu
head
奖jiǎng
prize, reward
套tào
case, cover, envelope, wrapper
连lián
to join, to connect
脸liǎn
face, cheek
联lián
ally, associate
链liàn
chain, wire
练liàn
to drill, to exercise
恋liàn
love
炼liàn
to smelt, to refine
莲lián
lotus, water lily