Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

梿

lián

flail

11 nétBộ thủ 木Số 4127Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flail
  • to thresh
  • see 槤枷|梿枷[lian2 jia1], flail
  • to thresh (using a flail)

Giản thể / Phồn thể

梿→槤

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

梿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan