Chữ Hán
梿
lián
flail
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flail
- to thresh
- see 槤枷|梿枷[lian2 jia1], flail
- to thresh (using a flail)
Giản thể / Phồn thể
梿→槤
Thứ tự nét
梿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
连lián
to join, to connect
脸liǎn
face, cheek
联lián
ally, associate
链liàn
chain, wire
练liàn
to drill, to exercise
恋liàn
love
炼liàn
to smelt, to refine
莲lián
lotus, water lily