Chữ Hán
檄
xí
to order, to dispatch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to order, to dispatch
- urgency, a call to arms
- dispatch
- order
Thứ tự nét
檄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
系xì
system
西xī
west, western, westward
戏xì
play, show, theater
洗xǐ
to bathe, to rinse, to wash
吸xī
to inhale, to suck in
希xī
rare
席xí
seat, place
习xí
to study, to practice