Chữ Hán
泓
hóng
a clear deep pool of water
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a clear deep pool of water
- clear
- vast and deep
- classifier for a body of clear water
Thứ tự nét
泓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
红hóng
red, vermillion
轰hōng
rumble, explosion, blast
鸿hóng
a species of wild swan
哄hōng
to coax
洪hóng
deluge, flood
宏hóng
great, spacious, vast, wide
弘hóng
to enlarge, to expand
虹hóng
rainbow