Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

泓

hóng

a clear deep pool of water

8 nétBộ thủ 氵Số 4129

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a clear deep pool of water
  • clear
  • vast and deep
  • classifier for a body of clear water

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Expansive 弘 water 氵; 弘 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

泓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan