Chữ Hán
涟
lián
flowing water
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flowing water
- ripples
- weeping
- ripple
- tearful
Giản thể / Phồn thể
涟→漣
Thứ tự nét
涟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
连lián
to join, to connect
脸liǎn
face, cheek
联lián
ally, associate
链liàn
chain, wire
练liàn
to drill, to exercise
恋liàn
love
炼liàn
to smelt, to refine
莲lián
lotus, water lily