Chữ Hán
裢
lián
a folding purse kept in one's belt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a folding purse kept in one's belt
- pouch hung from belt
Giản thể / Phồn thể
裢→褳
Thứ tự nét
裢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
连lián
to join, to connect
脸liǎn
face, cheek
联lián
ally, associate
链liàn
chain, wire
练liàn
to drill, to exercise
恋liàn
love
炼liàn
to smelt, to refine
莲lián
lotus, water lily