Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

椋

liáng

fruit

12 nétBộ thủ 木Số 3599

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fruit
  • used in 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

椋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan