Chữ Hán
辌
liáng
carriage, hearse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carriage, hearse
- see 轀輬|辒辌[wen1 liang2]
Giản thể / Phồn thể
辌→輬
Thứ tự nét
辌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
两liǎng
two, both, pair, couple
量liàng
measure, volume
辆liàng
measure word for vehicles
梁liáng
bridge
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
粮liáng
food, grain, provisions
凉liáng
cool, cold
良liáng
good, virtuous, respectable