Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尥

liào

to give a backward kick (e.g. of a horse)

6 nétBộ thủ 尢Số 7153

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give a backward kick (e.g. of a horse)

Bộ phận

Thứ tự nét

尥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan