Chữ Hán
燎
liáo
to burn, to light
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to burn, to light
- street lamp
- signal fire
- to burn
- to set afire
Pinyin
liáoliǎo
Thứ tự nét
燎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
料liào
ingredients, materials
聊liáo
somewhat, slightly, at least
寮liáo
shanty, hut, shack
辽liáo
distant, far
疗liáo
cured, healed
撩liāo
to lift, to raise
廖liào
deserted, empty, few
瞭liǎo
bright