Chữ Hán
嶺
lǐng
mountain ridge, mountain peak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mountain ridge, mountain peak
- mountain range
- mountain ridge
Giản thể / Phồn thể
岭→嶺
Thứ tự nét
嶺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan