Chữ Hán
砻
lóng
millstone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- millstone
- to grind, to mill
- (dialect) tool used to hull rice (similar to a grain mill)
- (dialect) to hull rice using this tool
Giản thể / Phồn thể
砻→礱
Thứ tự nét
砻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan