Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

龍

lóng

dragon

16 nétBộ thủ 龍Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dragon
  • symbol of the emperor
  • surname Long
  • Chinese dragon; loong
  • (fig.) emperor

Giản thể / Phồn thể

龙→龍

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A dragon facing left and bending downwards

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

龍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan