Chữ Hán
垆
lú
clay
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clay
- hut, shop
- shop
Giản thể / Phồn thể
垆→壚
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A cottage 卢 with earthen walls 土; 卢 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
垆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
路lù
road, path, street
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
录lù
to copy, to record, to write down
陆lù
land, continent
露lù
dew
撸lū
to reprimand
卢lú
cottage, hut
鹿lù
deer