Chữ Hán
囵
lún
all, complete, entire
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- all, complete, entire
- used in 囫圇|囫囵[hu2 lun2]
Giản thể / Phồn thể
囵→圇
Thứ tự nét
囵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
论lùn
debate
轮lún
wheel
伦lún
human relationships
仑lún
logical reasons, logical order
沦lún
sunk, submerged
抡lūn
to swing, to flourish, to brandish
纶lún
silk thread