Chữ Hán
荦
luò
brindled ox
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brindled ox
- tawny, variegated
- clear
- eminent
Giản thể / Phồn thể
荦→犖
Thứ tự nét
荦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
特tè
special, unique, distinguished
牛niú
ox, cow, bull
物wù
thing, substance, matter
牢láo
pen, prison, stable
牠tā
it
牧mù
shepherd
牡mǔ
male animal
牲shēng
sacrificial animal
罗luō
gauze, net
落luò
to fall, to drop
洛luò
a river in the Shanxi province
络luò
web, net
啰luō
long-winded, verbose
裸luǒ
bare, nude
萝luó
carrot, radish, turnip
螺luó
spiral shell, conch