Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

荦

luò

brindled ox

9 nétBộ thủ 牛Số 7236Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brindled ox
  • tawny, variegated
  • clear
  • eminent

Giản thể / Phồn thể

荦→犖

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ox

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

荦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan