Chữ Hán
缦
màn
plain silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- plain silk
- simple, plain
- plain thin silk
- slow
- unadorned
Giản thể / Phồn thể
缦→縵
Thứ tự nét
缦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
满mǎn
to fill
慢màn
slowly, leisurely
曼màn
long, extended, vast
蛮mán
barbarians
瞒mán
to deceive, to lie
漫màn
inundating
蔓màn
vine, tendril, creeper
鳗mán
eel