Chữ Hán
饅
mán
steamed buns
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- steamed buns
- steamed dumplings
- used in 饅頭|馒头[man2 tou5]
Giản thể / Phồn thể
馒→饅
Thứ tự nét
饅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan