Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

旄

máo

old

10 nétBộ thủ 方Số 5466

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old
  • an ancient pelt flag
  • banner decorated with animal's tail
  • variant of 耄[mao4]

Pinyin

máomào

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A flag 方 made of fur 毛; 毛 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

旄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan