Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耄

mào

selderly person

10 nétBộ thủ 老Số 5754

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • selderly person
  • old, senile
  • extremely aged (in one's 80s or 90s)
  • octogenarian
  • nonagenarian

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

old

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan