Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亹

mén

busy

21 nétBộ thủ 亠Số 5762

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • busy
  • resolute
  • to exert
  • to make progress
  • mountain pass

Pinyin

ménwěi

Bộ phận

Thứ tự nét

亹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan