Chữ Hán
亹
mén
busy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- busy
- resolute
- to exert
- to make progress
- mountain pass
Pinyin
ménwěi
Thứ tự nét
亹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
亦yì
also, too
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
交jiāo
to connect
京jīng
capital city
亩mǔ
fields
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
亭tíng
pavilion
亡wáng
death, destruction
们men
plural marker for pronouns and some nouns
门mén
gate, door, entrance, opening
闷mèn
gloomy, depressed, melancholy
焖mèn
to simmer, to cook over a slow fire
扪mén
to stoke, to pat