Chữ Hán
舋
xìn
split, quarrel, dispute
19 nétBộ thủ 臼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- split, quarrel, dispute
- blood sacrifice
- variant of 釁|衅
- quarrel
- dispute
Thứ tự nét
舋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan