Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

興

xìng

to thrive, to prosper, to flourish

16 nétBộ thủ 臼Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to thrive, to prosper, to flourish
  • surname Xing
  • to rise
  • to flourish
  • to become popular

Pinyin

xìngxīng

Giản thể / Phồn thể

兴→興

Bộ phận

Thứ tự nét

興

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan