Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

艋

měng

small boat

14 nétBộ thủ 舟Số 3878

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small boat
  • used in 舴艋[ze2 meng3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

boat

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

艋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan