Chữ Hán
艋
měng
small boat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- small boat
- used in 舴艋[ze2 meng3]
Thứ tự nét
艋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
船chuán
ship, boat, vessel
般bān
sort, manner, kind, class
舰jiàn
warship
艘sōu
measure word for ships or vessels
舱cāng
cabin, ship's hold
艇tǐng
dugout, punt, small boat
航háng
vessel, craft
舟zhōu
boat, ship
梦mèng
dream
蒙méng
to cover
猛měng
violent, savage, cruel, bold
孟mèng
first in a series
盟méng
alliance, covenant
萌méng
bud, germ, sprout
锰měng
manganese
虻méng
horsefly, gadfly