Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汨

mì

to sink

7 nétBộ thủ 氵Số 5618

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sink
  • a river in Hunan where Qu Yuan drowned himself
  • name of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan