Chữ Hán
暋
mǐn
tough, strong, robust
13 nétBộ thủ 日
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tough, strong, robust
- unhappy
- worried
- depressed
- (literary) rude and unreasonable
Pinyin
mǐnmín
Thứ tự nét
暋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan