Chữ Hán
珉
mín
alabaster
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alabaster
- a jade-like stone
- jade-like stone
Thứ tự nét
珉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
民mín
citizens, subjects
闽mǐn
Fujian province
敏mǐn
fast, quick
闵mǐn
to mourn, to grieve
泯mǐn
to destroy, to eliminate
抿mǐn
to press, to smooth
悯mǐn
to pity, to sympathize with
缗mín
fishing line