Chữ Hán
眽
mò
to gaze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gaze
- to look at, to ogle
- to ogle to look at
Bộ phận
Thứ tự nét
眽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
摸mō
to caress, to stroke, to gently touch
魔mó
demon, evil spirit
莫mò
cannot
末mò
end, final, last
抹mǒ
to apply
模mó
model, pattern, standard
膜mó
membrane, film
摩mó
to scour, to rub, to grind