Chữ Hán
毪
mú
serge (fabric) from Tibet
10 nétBộ thủ 毛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- serge (fabric) from Tibet
- a type of woolen fabric made in Tibet
Thứ tự nét
毪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan