Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

赧

nǎn

to blush, to turn red

11 nétBộ thủ 赤Số 6514

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blush, to turn red
  • blushing with shame

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

red

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

赧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan