Chữ Hán
裊
niǎo
curling upwards
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- curling upwards
- elegant, graceful
- delicate
- graceful
Giản thể / Phồn thể
袅→裊
Thứ tự nét
裊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan