Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蘖

niè

stump, sprout

20 nétBộ thủ 木Số 6298Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stump, sprout
  • new shoot growing from cut branch or stump

Giản thể / Phồn thể

蘖→櫱

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蘖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan