Chữ Hán
忸
niǔ
blushing, bashful, ashamed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blushing, bashful, ashamed
- used in 忸怩[niu3 ni2]
Thứ tự nét
忸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
牛niú
ox, cow, bull
纽niǔ
knot
妞niū
girl
扭niǔ
to turn, to twist, to wrench
钮niǔ
button, knob