Chữ Hán
杷
pá
loquat tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- loquat tree
- axe handle
- handle or shaft (of an axe etc)
- hoe
- to harrow
Pinyin
pábà
Thứ tự nét
杷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
怕pà
to fear, to be afraid of
爬pá
to climb, to scramble
啪pā
onomatopoetic, a bang sound
帕pà
scarf, turban, veil, wrap
趴pā
prone, lying down, leaning over
琶pá
a guitar-like instrument (2)