Chữ Hán
盤
pán
tray, plate, dish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tray, plate, dish
- to examine
- tray; plate; dish
- (finance) (bound form) market prices
- (computing) (bound form) disk
Giản thể / Phồn thể
盘→盤
Thứ tự nét
盤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盒hé
small box or case
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
判pàn
to judge
盼pàn
to look, to gaze
潘pān
a river that flows into the Han
畔pàn
river bank
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
拚pàn
to reject, to disregard, to go all out
叛pàn
rebel