Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

襻

pàn

loop, belt, band

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • loop, belt, band
  • button loop
  • sth similar to a button loop (shoe strap, basket handle etc)
  • to tie together; to stitch together

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A belt that holds up 攀 clothes 衤; 攀 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

襻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan