Chữ Hán
螃
páng
crab
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crab
- used in 螃蟹[pang2 xie4]
Thứ tự nét
螃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan