Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

螃

páng

crab

16 nétBộ thủ 虫Số 8034

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crab
  • used in 螃蟹[pang2 xie4]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

螃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan